THACO OLLIN800A - CS/TC304


THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE TẢI (CÓ CẦN CẨU)THACO OLLIN800A - CS/TC304
 
STT
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ TRANG THIẾT BỊ
THACO OLLIN800A – CS/TC304
1
ĐỘNG CƠ
Kiểu
YC4E140-20
Loại
04 xilanh, Diesel, 04 kỳ, tăng áp, làm mát bằng nước
Dung tích xi lanh
cc
4257
Đường kính x Hành trình piston
mm
110 x 112
Công suất cực đại/Tốc độ quay
Ps/rpm
105 / 2800
Môment xoắn cực đại/Tốc độ quay
N.m/rpm
430 / 1400 ~ 1800
2
TRUYỀN ĐỘNG
Ly hợp
01 đĩa, ma sát khô, dẫn động thủy lực, trợ lực khí nén
Số tay
Cơ khí, số sàn, 06 số tiến, 01 số lùi
Tỷ số truyền hộp số chính
ih1 = 6,515 / ih2 = 3,917 / ih3 = 2,346 / ih4 = 1,429 / ih5 = 1,000 / ih6 = 0,814 / iR = 6,061
Tỷ số truyền cuối
6,33
3
HỆ THỐNG LÁI
Trục vít – êcu bi, trợ lực thủy lực
4
HỆ THỐNG PHANH
- Dẫn động khí nén 2 dòng
- Lò xo tích năng, tác động lên các bánh sau
5
HỆ THỐNG TREO
Trước
- Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực
Sau
- Phụ thuộc, nhíp lá
6
LỐP XE
Trước/Sau
9.00 – 20 / 9.00 - 20
7
KÍCH THƯỚC
Kích thước tổng thể (DxRxC)
mm
9365 x 2340 x 3170
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC)
mm
6180 x 2150 x 600
Vệt bánh trước
mm
1818
Vệt bánh sau
mm
1800
Chiều dài cơ sở
mm
5200
Khoảng sáng gầm xe
mm
270
8
TRỌNG LƯỢNG
Trọng lượng không tải
kg
7660
Tải trọng
kg
6200
Trọng lượng toàn bộ
kg
14055
Số chỗ ngồi
Chỗ
03
9
HỆ THỐNG CẦN CẨU (TC304)
Sức nâng lớn nhất
Kg/m
2930 / 2.5
Bán kính làm việc lớn nhất
m
10,66
Chiều cao nâng lớn nhất
m
12,7
Chiều dài cần tối đa
m
10,86
Số đoạn cần
04
10
ĐẶC TÍNH
Khả năng leo dốc
%
23,1
Bán kính quay vòng nhỏ nhất
m
10,1
Tốc độ tối đa
Km/h
83
Dung tích thùng nhiên liệu
lít
220

Hình ảnh tổng quan

Các sản phẩm cùng loại
THACO OLLIN800A - CS/TC505
THACO OLLIN800A - CS/TC505 Giá bán: Liên hệ
THACO OLLIN345A - CS/TC303
THACO OLLIN345A - CS/TC303 Giá bán: Liên hệ
5 sao - "đánh giá" by , Ngày Dec 12, 2006
Hotline: Mr Thuận - 0904.00.26.79 / 0972.25.32.68